schrodinger equation

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương trình cơ bản của học sóng: "schrodinger equation" (phương trình Schrödinger) một phương trình toán học nền tảng trong vật lượng tử, mô tả sự thay đổi theo thời gian của trạng thái lượng tử của một hệ vật . được Erwin Schrödinger phát triển vào năm 1926 đóng vai trò trung tâm trong việc giải thích hành vi của các hạt vi như electron.
dụ sử dụng
  • (Phương trình Schrödinger cần thiết để hiểu hành vi của các electron trong một nguyên tử.)
  • (Giải phương trình Schrödinger cho phép các nhà vật dự đoán phân phối xác suất vị trí của một hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Time-dependent schrodinger equation": phương trình Schrödinger phụ thuộc thời gian, dùng để mô tả sự tiến hóa của hệ theo thời gian.

    • The time-dependent schrodinger equation is used to study quantum dynamics. (Phương trình Schrödinger phụ thuộc thời gian được dùng để nghiên cứu động lực học lượng tử.)
  • "Time-independent schrodinger equation": phương trình Schrödinger không phụ thuộc thời gian, thường dùng để tìm các trạng thái dừng (stationary states) của hệ.

    • The time-independent schrodinger equation gives the energy levels of a quantum system. (Phương trình Schrödinger không phụ thuộc thời gian đưa ra các mức năng lượng của một hệ lượng tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Schrödinger (danh từ riêng): tên của nhà vật Erwin Schrödinger.
  • Schrödinger's cat (cụm danh từ): thí nghiệm tưởng tượng nổi tiếng của Schrödinger về chồng chập lượng tử.
    • Schrödinger's cat is a thought experiment that illustrates quantum superposition. (Con mèo của Schrödinger một thí nghiệm tưởng tượng minh họa cho sự chồng chập lượng tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Wave equation (phương trình sóng): một thuật ngữ rộng hơn, nhưng trong ngữ cảnh lượng tử, thường được dùng để chỉ phương trình Schrödinger.
  • Quantum mechanical equation (phương trình học lượng tử): mô tả chung các phương trình trong học lượng tử.
Các cụm từ liên quan
  • To solve the schrodinger equation: giải phương trình Schrödinger.

    • Physicists use computers to solve the schrodinger equation for complex molecules. (Các nhà vật sử dụng máy tính để giải phương trình Schrödinger cho các phân tử phức tạp.)
  • To derive the schrodinger equation: suy ra phương trình Schrödinger.

    • Schrödinger derived his equation from the wave-particle duality of matter. (Schrödinger đã suy ra phương trình của mình từ tính chất sóng-hạt của vật chất.)
Thành ngữ liên quan
  • "Schrödinger's equation is to quantum mechanics what Newton's laws are to classical mechanics": phương trình Schrödinger đối với học lượng tử cũng giống như định luật Newton đối với học cổ điển (một công thức nền tảng).
    • Just as Newton's laws describe motion, the schrodinger equation describes quantum behavior. (Cũng như định luật Newton mô tả chuyển động, phương trình Schrödinger mô tả hành vi lượng tử.)